“漢” Kanji Course (JLPT-4)

TOC

“漢” Kanji Course (JLPT-4)

Hi, here is “Kanji Course” for memberships to improve your kanji writing and reading skills. Enjoy watching kanji video and enhance your Japanese vocabulary with them. Further, we also prepare past, present and future tense with this kanji!

Vocabulary

冷血漢れいけつかん / reiketsukan (noun)cold-blooded person, heartless, coldhearted person, 冷血的男人, 冷血的男人, 냉혈한, Người đàn ông máu lạnh, คนเลือดเย็น, Pria berdarah dingin
漢方薬かんぽうやく / kanpouyaku (Popular)Chinese herbal medicine, 草药, 草藥, 한약, Thảo dược, ยาสมุนไพร, Obat herbal
大食漢たいしょくかん / taishokukan (noun)great eater, glutton, 大餐, 大餐, 대식가, Bữa ăn lớn, อาหารมื้อใหญ่, Makan besar
門外漢もんがいかん / mongaikan (Popular)outsider, layman, amateur, 韩外, 韓外, 문외한, Bên ngoài Hàn, นอกฮั่น, Di luar Han
巨漢きょかん / kyokan (Popular)giant, 巨大的男人, 巨大的男人, 거인, Người đàn ông to lớn, ชายร่างใหญ่, Pria besar

Kanji Video Lesson

Kanji Practice Sheet

kanji-practice-card-n4-japanese-043

Sentence

Past Tense

漢方薬かんぽうやくんで風邪かぜなおった。 (A cold was cured after taking chinese medicine.) (我吃了中药感冒就好了。) (한약을 먹고 감기가 나았다.) (Sau khi uống thuốc đông y/ thuốc bắc thì bệnh cảm cúm của tôi đã khỏi.)

かれ大食漢たいしょくかんだった。 (He was a big eater.) (他以前是个非常能吃的人。) (그는 대식가였다.) (Anh ấy đã là một người đàn ông ham ăn.)

かれ巨漢きょかんだった。 (He was a giant.) (他以前是个人高马大的人。) (그는 거인이었다.) (Anh ấy đã là người đàn ông to lớn.)

Present Tense

漢方薬かんぽうやくんで風邪かぜなおる。 (A cold is cured after taking chinese medicine.) (吃了中药感冒就好了。) (한약을 먹고 감기가 낫는다.) (Sau khi uống thuốc đông y/ thuốc bắc thì bệnh cảm cúm của tôi khỏi.)

かれ大食漢たいしょくかんだ。 (He is a big eater.) (他是个非常能吃的人。) (그는 대식가이다.) (Anh ấy là một người đàn ông ham ăn.)

かれ巨漢きょかんだ。 (He is a giant.) (他是个人高马大的人。) (그는 거인이다.) (Anh ấy là người đàn ông to lớn.)

Future Tense

漢方薬かんぽうやくんで風邪かぜなおるだろう。 (A cold will be cured after taking chinese medicine.) (吃了中药感冒也许就好了。) (한약을 먹으면 감기가 나을 것이다.) (Nếu uống thuốc đông y/ thuốc bắc thì bệnh cảm cúm của tôi có lẽ sẽ khỏi.)

かれ大食漢たいしょくかんになるだろう。 (He will be a big eater.) (他会变成一个非常能吃的人。) (그는 대식가가 될 것이다.) (Anh ấy có lẽ sẽ trở thành một người đàn ông ham ăn.)

かれ巨漢きょかんになるだろう。 (He will be a giant.) (他将来会是个人高马大的人。) (그는 거인이 될 것이다.) (Anh ấy có lẽ sẽ trở thành người đàn ông to lớn.)

Let's share this post!

Comments

To comment

TOC
閉じる